Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 12 | 40:19 | 39 |
2
|
17 | 9 | 25:19 | 31 |
3
|
18 | 8 | 24:21 | 29 |
4
|
17 | 7 | 35:19 | 26 |
5
|
17 | 8 | 22:21 | 26 |
6
|
18 | 6 | 26:18 | 25 |
7
|
17 | 6 | 18:15 | 24 |
8
|
18 | 7 | 33:31 | 24 |
9
|
18 | 6 | 26:29 | 24 |
10
|
18 | 6 | 20:24 | 23 |
11
|
17 | 4 | 21:19 | 20 |
12
|
18 | 1 | 16:36 | 10 |
13
|
18 | 2 | 15:50 | 9 |
14
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. SNL
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.