Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 18 | 53:26 | 62 |
2
|
29 | 14 | 33:16 | 52 |
3
|
29 | 15 | 62:29 | 51 |
4
|
29 | 14 | 51:39 | 48 |
5
|
29 | 13 | 47:35 | 47 |
6
|
29 | 11 | 35:27 | 44 |
7
|
29 | 9 | 38:30 | 42 |
8
|
29 | 11 | 29:25 | 42 |
9
|
29 | 12 | 32:34 | 41 |
10
|
29 | 11 | 31:37 | 39 |
11
|
29 | 8 | 41:40 | 36 |
12
|
29 | 9 | 33:40 | 35 |
13
|
29 | 7 | 29:41 | 31 |
14
|
29 | 7 | 33:40 | 31 |
15
|
29 | 6 | 20:34 | 31 |
16
|
29 | 8 | 29:53 | 29 |
17
|
29 | 6 | 25:49 | 25 |
18
|
29 | 4 | 26:52 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.