Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 19 | 56:26 | 65 |
2
|
30 | 14 | 34:18 | 52 |
3
|
30 | 15 | 52:39 | 51 |
4
|
30 | 15 | 64:32 | 51 |
5
|
30 | 14 | 50:36 | 50 |
6
|
30 | 11 | 36:28 | 45 |
7
|
30 | 12 | 31:26 | 45 |
8
|
30 | 13 | 35:36 | 44 |
9
|
30 | 9 | 39:31 | 43 |
10
|
30 | 9 | 44:40 | 39 |
11
|
30 | 11 | 31:38 | 39 |
12
|
30 | 9 | 33:43 | 35 |
13
|
30 | 7 | 34:41 | 32 |
14
|
30 | 7 | 30:44 | 31 |
15
|
30 | 6 | 20:37 | 31 |
16
|
30 | 8 | 30:54 | 30 |
17
|
30 | 6 | 26:52 | 25 |
18
|
30 | 5 | 29:53 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.