Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 36:11 | 26 |
2
|
11 | 8 | 27:7 | 25 |
3
|
11 | 8 | 25:9 | 25 |
4
|
10 | 7 | 29:8 | 24 |
5
|
11 | 7 | 21:13 | 21 |
6
|
10 | 4 | 19:23 | 15 |
7
|
10 | 3 | 20:17 | 12 |
8
|
11 | 3 | 13:29 | 10 |
9
|
11 | 1 | 9:22 | 8 |
10
|
11 | 2 | 8:38 | 7 |
11
|
11 | 1 | 10:21 | 5 |
12
|
10 | 0 | 4:23 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.