Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Zamalek 1 1 4:1 46
2 Pyramids 1 0 1:1 44
3 Al Ahly 1 0 1:1 41
4 Ceramica Cleopatra 1 0 1:1 39
5 Enppi 1 1 2:0 33
6 Al Masry 2 0 2:5 33
7 Smouha 1 0 0:2 31
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Zamalek: +43 điểm (Theo quy định của giải đấu) Zamalek: +43 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Pyramids: +43 điểm (Theo quy định của giải đấu) Pyramids: +43 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Al Ahly: +40 điểm (Theo quy định của giải đấu) Al Ahly: +40 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Ceramica Cleopatra: +38 điểm (Theo quy định của giải đấu) Ceramica Cleopatra: +38 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Enppi: +30 điểm (Theo quy định của giải đấu) Enppi: +30 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Al Masry: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu) Al Masry: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Smouha: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu) Smouha: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
8 Wadi Degla 3 1 2:0 34
9 ZED 3 1 2:2 33
10 National Bank Egypt 3 1 5:4 30
11 Petrojet 3 1 4:3 30
12 El Gouna 3 0 0:1 30
13 El Gaish 3 1 1:1 26
14 Modern Sport 3 0 1:1 26
15 Ghazl El Mahallah 3 1 3:2 24
16 Arab Contractors 3 1 3:2 23
17 Al Ittihad 3 0 2:2 23
18 Kahrabaa Ismailia 3 0 2:2 19
19 Haras El Hodood 3 0 2:4 19
20 Pharco 3 0 2:4 17
21 El Ismaily 3 0 0:1 13
  • Rớt hạng - Division 2 A
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Wadi Degla: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu) Wadi Degla: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • ZED: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu) ZED: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • National Bank Egypt: +26 điểm (Theo quy định của giải đấu) National Bank Egypt: +26 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Petrojet: +25 điểm (Theo quy định của giải đấu) Petrojet: +25 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • El Gouna: +28 điểm (Theo quy định của giải đấu) El Gouna: +28 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • El Gaish: +22 điểm (Theo quy định của giải đấu) El Gaish: +22 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Modern Sport: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu) Modern Sport: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Ghazl El Mahallah: +19 điểm (Theo quy định của giải đấu) Ghazl El Mahallah: +19 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Arab Contractors: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu) Arab Contractors: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Al Ittihad: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu) Al Ittihad: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Kahrabaa Ismailia: +16 điểm (Theo quy định của giải đấu) Kahrabaa Ismailia: +16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Haras El Hodood: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu) Haras El Hodood: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Pharco: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu) Pharco: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • El Ismaily: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu) El Ismaily: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)