Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 15 | 41:23 | 46 |
2
|
20 | 13 | 38:14 | 43 |
3
|
21 | 12 | 37:20 | 39 |
4
|
21 | 11 | 30:22 | 38 |
5
|
20 | 12 | 32:24 | 37 |
6
|
20 | 10 | 28:16 | 36 |
7
|
21 | 11 | 34:24 | 36 |
8
|
21 | 9 | 30:26 | 34 |
9
|
21 | 7 | 24:31 | 24 |
10
|
21 | 6 | 25:34 | 23 |
11
|
21 | 6 | 22:34 | 22 |
12
|
21 | 4 | 28:36 | 20 |
13
|
21 | 5 | 26:36 | 20 |
14
|
21 | 6 | 24:35 | 20 |
15
|
21 | 2 | 14:34 | 13 |
16
|
20 | 2 | 13:37 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva NL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva NL (Thăng hạng)
- Druga NL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.