Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Skierniewice 24 17 52:29 54
2 Ol. Grudziadz 24 12 49:31 44
3 Warta Poznan 23 12 38:25 44
4 Sandecja Nowy S. 24 11 38:30 40
5 Podhale Nowy Targ 24 10 30:22 40
6 Swit Szczecin 24 10 40:38 37
7 Slask Wroclaw II 24 10 44:35 36
8 Podbeskidzie 24 9 40:36 33
9 Kleczew 24 8 41:37 31
10 Chojniczanka 24 8 35:33 31
11 Hutnik Krakow 24 8 34:33 30
12 S. Wola 24 6 41:36 29
13 R. Rzeszow 24 7 30:34 29
14 Bielsko-Biala 23 6 30:39 26
15 Zaglebie Sosnowiec 23 7 27:43 26
16 LKS Lodz II 24 4 26:45 20
17 KKS Kalisz 23 4 22:35 20
18 GKS Jastrzebie 24 0 18:54 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính) GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính)