Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 10 | 44:11 | 32 |
2
|
13 | 10 | 56:16 | 30 |
3
|
13 | 8 | 39:14 | 26 |
4
|
13 | 6 | 29:24 | 20 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 4 | 28:24 | 15 |
2
|
12 | 2 | 12:43 | 6 |
3
|
13 | 0 | 5:81 | 1 |
- 1. HNL Nữ (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.