Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 13 | 53:14 | 41 |
2
|
17 | 12 | 64:21 | 36 |
3
|
17 | 11 | 43:17 | 35 |
4
|
17 | 6 | 32:37 | 20 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 5 | 31:28 | 18 |
2
|
15 | 4 | 18:47 | 12 |
3
|
16 | 1 | 10:87 | 4 |
- 1. HNL Nữ (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.