Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 23 | 72:36 | 71 |
2
|
33 | 17 | 64:40 | 60 |
3
|
33 | 16 | 50:38 | 57 |
4
|
32 | 15 | 50:42 | 53 |
5
|
33 | 13 | 51:35 | 52 |
6
|
33 | 13 | 65:60 | 48 |
7
|
33 | 10 | 64:61 | 40 |
8
|
33 | 9 | 57:57 | 40 |
9
|
33 | 10 | 47:57 | 39 |
10
|
33 | 10 | 45:63 | 34 |
11
|
33 | 6 | 40:65 | 27 |
12
|
33 | 4 | 35:86 | 19 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.