Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 47:17 | 57 |
2
|
24 | 15 | 55:22 | 48 |
3
|
24 | 12 | 34:24 | 44 |
4
|
24 | 13 | 28:21 | 43 |
5
|
24 | 12 | 46:24 | 41 |
6
|
24 | 11 | 38:19 | 38 |
7
|
24 | 9 | 24:26 | 35 |
8
|
24 | 9 | 25:29 | 32 |
9
|
24 | 8 | 29:37 | 31 |
10
|
24 | 8 | 25:27 | 29 |
11
|
24 | 8 | 24:43 | 28 |
12
|
24 | 7 | 24:32 | 27 |
13
|
24 | 6 | 22:45 | 23 |
14
|
24 | 6 | 22:39 | 22 |
15
|
24 | 3 | 17:35 | 17 |
16
|
24 | 3 | 19:39 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.