Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 13 | 39:14 | 43 |
2
|
17 | 11 | 44:18 | 35 |
3
|
16 | 10 | 37:15 | 33 |
4
|
16 | 10 | 22:14 | 33 |
5
|
16 | 7 | 26:12 | 26 |
6
|
16 | 6 | 25:19 | 25 |
7
|
16 | 6 | 20:18 | 23 |
8
|
16 | 5 | 20:26 | 20 |
9
|
16 | 5 | 15:24 | 19 |
10
|
16 | 5 | 19:31 | 19 |
11
|
16 | 5 | 14:22 | 17 |
12
|
17 | 4 | 15:27 | 16 |
13
|
17 | 4 | 17:27 | 15 |
14
|
17 | 3 | 17:30 | 13 |
15
|
16 | 3 | 15:33 | 12 |
16
|
17 | 1 | 12:27 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.