Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 42:24 | 43 |
2
|
19 | 12 | 38:22 | 37 |
3
|
20 | 11 | 33:25 | 36 |
4
|
20 | 9 | 29:21 | 33 |
5
|
20 | 8 | 30:24 | 31 |
6
|
20 | 8 | 39:41 | 29 |
7
|
20 | 7 | 31:28 | 27 |
8
|
20 | 7 | 29:36 | 25 |
9
|
20 | 5 | 37:40 | 21 |
10
|
20 | 5 | 31:38 | 21 |
11
|
20 | 4 | 27:38 | 17 |
12
|
19 | 2 | 23:52 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.