Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 23 | 71:33 | 71 |
2
|
29 | 16 | 58:35 | 54 |
3
|
29 | 14 | 46:36 | 49 |
4
|
30 | 14 | 45:39 | 49 |
5
|
30 | 11 | 43:34 | 45 |
6
|
30 | 13 | 60:55 | 45 |
7
|
30 | 9 | 58:56 | 36 |
8
|
30 | 9 | 45:49 | 36 |
9
|
30 | 7 | 48:56 | 33 |
10
|
30 | 9 | 42:59 | 31 |
11
|
30 | 5 | 38:56 | 24 |
12
|
30 | 4 | 34:80 | 19 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.