Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 15 | 42:4 | 47 |
2
|
17 | 10 | 29:13 | 33 |
3
|
17 | 9 | 22:13 | 32 |
4
|
16 | 9 | 31:21 | 29 |
5
|
17 | 8 | 33:20 | 28 |
6
|
16 | 7 | 24:26 | 25 |
7
|
17 | 3 | 17:28 | 15 |
8
|
17 | 2 | 11:28 | 10 |
9
|
17 | 2 | 21:47 | 10 |
10
|
17 | 1 | 15:45 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Super League Nữ (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.