Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 JKT Tanzania 15 7 17:9 27
2 Pamba 14 6 16:11 23
3 Young Africans 8 7 21:2 22
4 Mtibwa Sugar 13 5 11:8 21
5 Namungo 13 5 11:10 20
6 Simba 8 6 16:4 19
7 Dodoma Jiji 14 4 11:15 17
8 Azam 8 4 11:2 16
9 Coastal Union 14 3 11:16 14
10 Mashujaa 14 3 5:14 14
11 TRA United 11 3 11:11 13
12 Mbeya City 14 3 12:17 13
13 Singida Black Stars 8 3 6:6 12
14 Fountain Gate 13 3 5:14 12
15 Tanzania Prisons 12 2 5:12 9
16 Kinondoni MC 15 2 5:23 8
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.