Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 JKT Tanzania 11 5 13:8 20
2 Young Africans 7 6 18:1 19
3 Pamba 9 4 11:6 16
4 Mtibwa Sugar 10 3 7:6 14
5 Simba 6 4 12:4 13
6 Azam 7 3 9:2 13
7 Mashujaa 10 3 5:10 13
8 Namungo 8 3 7:7 12
9 Fountain Gate 11 3 4:12 11
10 TRA United 7 2 7:6 9
11 Singida Black Stars 7 2 5:6 9
12 Coastal Union 9 2 5:9 9
13 Mbeya City 11 2 8:15 8
14 Tanzania Prisons 7 2 3:5 7
15 Dodoma Jiji 9 1 5:10 7
16 Kinondoni MC 9 1 2:14 4
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.