Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 14 | 35:20 | 49 |
2
|
27 | 14 | 28:20 | 48 |
3
|
27 | 14 | 39:27 | 47 |
4
|
27 | 13 | 39:31 | 46 |
5
|
27 | 12 | 34:17 | 45 |
6
|
26 | 11 | 40:31 | 43 |
7
|
26 | 11 | 33:27 | 42 |
8
|
26 | 12 | 27:24 | 42 |
9
|
27 | 10 | 33:33 | 36 |
10
|
27 | 10 | 31:32 | 36 |
11
|
27 | 8 | 31:37 | 36 |
12
|
26 | 10 | 22:24 | 34 |
13
|
27 | 8 | 23:30 | 33 |
14
|
27 | 7 | 30:33 | 31 |
15
|
26 | 5 | 25:28 | 26 |
16
|
26 | 7 | 26:37 | 26 |
17
|
27 | 4 | 20:39 | 19 |
18
|
27 | 3 | 22:48 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.