Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 39:9 | 36 |
2
|
14 | 6 | 16:11 | 24 |
3
|
14 | 7 | 24:10 | 24 |
4
|
14 | 6 | 14:9 | 23 |
5
|
14 | 6 | 26:13 | 22 |
6
|
14 | 5 | 17:26 | 18 |
7
|
14 | 3 | 11:26 | 15 |
8
|
14 | 3 | 13:20 | 12 |
9
|
14 | 3 | 12:26 | 11 |
10
|
14 | 2 | 10:32 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Premier League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.