Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 18 | 44:8 | 58 |
2
|
25 | 15 | 46:22 | 51 |
3
|
25 | 13 | 35:20 | 47 |
4
|
25 | 13 | 44:29 | 44 |
5
|
23 | 11 | 40:23 | 39 |
6
|
23 | 8 | 28:22 | 34 |
7
|
23 | 9 | 31:37 | 31 |
8
|
23 | 7 | 29:28 | 29 |
9
|
23 | 7 | 25:33 | 29 |
10
|
25 | 7 | 29:37 | 27 |
11
|
25 | 6 | 25:32 | 27 |
12
|
24 | 6 | 25:32 | 26 |
13
|
24 | 7 | 21:29 | 26 |
14
|
23 | 6 | 21:36 | 24 |
15
|
24 | 6 | 26:37 | 23 |
16
|
23 | 5 | 18:33 | 22 |
17
|
23 | 2 | 14:43 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Parva Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.