Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 52:16 | 51 |
2
|
22 | 12 | 48:17 | 44 |
3
|
22 | 13 | 41:25 | 43 |
4
|
22 | 10 | 31:18 | 38 |
5
|
22 | 8 | 28:22 | 34 |
6
|
22 | 10 | 37:37 | 33 |
7
|
22 | 7 | 24:28 | 29 |
8
|
22 | 6 | 29:30 | 26 |
9
|
22 | 6 | 19:32 | 22 |
10
|
22 | 5 | 26:38 | 21 |
11
|
22 | 3 | 21:42 | 16 |
12
|
22 | 1 | 12:63 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.