Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 22 | 66:32 | 68 |
2
|
29 | 16 | 58:35 | 54 |
3
|
29 | 14 | 46:36 | 49 |
4
|
29 | 13 | 42:38 | 46 |
5
|
29 | 10 | 41:33 | 42 |
6
|
29 | 12 | 58:55 | 42 |
7
|
29 | 9 | 57:54 | 36 |
8
|
29 | 9 | 45:47 | 36 |
9
|
29 | 7 | 47:53 | 33 |
10
|
29 | 9 | 41:57 | 31 |
11
|
29 | 5 | 37:51 | 24 |
12
|
29 | 3 | 32:79 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.