Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 20 | 47:26 | 62 |
2
|
28 | 17 | 51:20 | 59 |
3
|
28 | 18 | 59:21 | 58 |
4
|
28 | 15 | 58:40 | 52 |
5
|
27 | 11 | 42:30 | 42 |
6
|
28 | 11 | 41:39 | 41 |
7
|
28 | 12 | 52:41 | 40 |
8
|
26 | 11 | 37:34 | 40 |
9
|
28 | 11 | 46:48 | 40 |
10
|
28 | 11 | 36:36 | 38 |
11
|
28 | 10 | 44:52 | 37 |
12
|
28 | 8 | 29:42 | 33 |
13
|
27 | 7 | 35:37 | 32 |
14
|
28 | 5 | 39:43 | 25 |
15
|
26 | 5 | 30:51 | 22 |
16
|
27 | 5 | 27:43 | 21 |
17
|
28 | 5 | 24:57 | 21 |
18
|
28 | 4 | 23:60 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 3. Liga
- Regionalliga Bayern (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Bayern II: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)