Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 18 | 43:25 | 55 |
2
|
25 | 16 | 51:20 | 52 |
3
|
24 | 14 | 41:18 | 49 |
4
|
25 | 13 | 55:39 | 45 |
5
|
23 | 11 | 38:25 | 39 |
6
|
25 | 11 | 50:38 | 37 |
7
|
25 | 10 | 34:33 | 35 |
8
|
24 | 9 | 35:35 | 35 |
9
|
25 | 9 | 41:43 | 34 |
10
|
23 | 9 | 34:33 | 33 |
11
|
24 | 9 | 40:46 | 33 |
12
|
25 | 7 | 33:32 | 32 |
13
|
24 | 7 | 25:35 | 29 |
14
|
24 | 5 | 25:39 | 20 |
15
|
24 | 3 | 32:36 | 19 |
16
|
23 | 4 | 26:42 | 19 |
17
|
25 | 3 | 21:53 | 15 |
18
|
24 | 3 | 21:53 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 3. Liga
- Regionalliga Bayern (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Bayern II: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)