Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 41:29 | 37 |
2
|
19 | 10 | 32:18 | 35 |
3
|
19 | 9 | 33:28 | 30 |
4
|
18 | 9 | 25:18 | 29 |
5
|
19 | 8 | 28:24 | 28 |
6
|
19 | 6 | 24:28 | 25 |
7
|
18 | 6 | 24:26 | 23 |
8
|
20 | 6 | 19:25 | 23 |
9
|
19 | 5 | 20:27 | 22 |
10
|
19 | 6 | 22:30 | 21 |
11
|
19 | 5 | 21:26 | 20 |
12
|
18 | 5 | 28:38 | 20 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.