Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 8 | 23:17 | 28 |
2
|
15 | 9 | 34:26 | 27 |
3
|
15 | 8 | 22:15 | 25 |
4
|
17 | 6 | 24:23 | 25 |
5
|
16 | 7 | 23:21 | 23 |
6
|
15 | 7 | 24:23 | 23 |
7
|
17 | 5 | 19:21 | 22 |
8
|
17 | 6 | 17:22 | 21 |
9
|
16 | 6 | 20:22 | 20 |
10
|
16 | 5 | 21:24 | 19 |
11
|
16 | 5 | 26:31 | 19 |
12
|
16 | 4 | 13:21 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.