Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 68:30 | 56 |
2
|
25 | 16 | 73:34 | 54 |
3
|
25 | 15 | 57:40 | 48 |
4
|
25 | 13 | 54:27 | 47 |
5
|
25 | 14 | 44:39 | 45 |
6
|
25 | 10 | 46:40 | 35 |
7
|
25 | 11 | 47:51 | 35 |
8
|
24 | 10 | 47:38 | 33 |
9
|
24 | 8 | 29:33 | 32 |
10
|
25 | 9 | 38:53 | 32 |
11
|
25 | 9 | 35:39 | 30 |
12
|
25 | 8 | 48:53 | 30 |
13
|
25 | 9 | 35:41 | 30 |
14
|
25 | 7 | 38:46 | 28 |
15
|
25 | 7 | 43:62 | 28 |
16
|
25 | 7 | 40:59 | 26 |
17
|
25 | 6 | 48:64 | 24 |
18
|
25 | 3 | 31:72 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Cosmos Koblenz: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)