Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 18 | 66:28 | 59 |
2
|
26 | 16 | 52:22 | 55 |
3
|
26 | 15 | 46:24 | 52 |
4
|
26 | 14 | 47:38 | 46 |
5
|
26 | 12 | 39:29 | 44 |
6
|
26 | 13 | 46:38 | 42 |
7
|
26 | 11 | 46:32 | 41 |
8
|
26 | 11 | 49:36 | 40 |
9
|
26 | 12 | 48:43 | 40 |
10
|
26 | 9 | 27:22 | 38 |
11
|
26 | 10 | 42:41 | 37 |
12
|
26 | 10 | 50:45 | 34 |
13
|
25 | 9 | 32:41 | 31 |
14
|
26 | 7 | 28:51 | 26 |
15
|
26 | 6 | 25:47 | 21 |
16
|
26 | 5 | 29:46 | 19 |
17
|
26 | 4 | 29:62 | 16 |
18
|
25 | 3 | 23:79 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.