Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 48:25 | 43 |
2
|
20 | 12 | 43:18 | 42 |
3
|
20 | 12 | 32:19 | 41 |
4
|
20 | 10 | 33:20 | 37 |
5
|
20 | 11 | 38:31 | 37 |
6
|
20 | 9 | 42:28 | 32 |
7
|
20 | 8 | 37:25 | 31 |
8
|
20 | 9 | 34:32 | 31 |
9
|
20 | 9 | 38:35 | 30 |
10
|
19 | 6 | 22:19 | 26 |
11
|
19 | 8 | 34:33 | 26 |
12
|
20 | 7 | 42:41 | 24 |
13
|
19 | 6 | 25:37 | 22 |
14
|
20 | 5 | 27:34 | 19 |
15
|
19 | 5 | 26:37 | 19 |
16
|
20 | 4 | 26:48 | 15 |
17
|
20 | 4 | 21:41 | 14 |
18
|
20 | 2 | 18:63 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.