Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 14 | 54:19 | 49 |
2
|
23 | 10 | 41:30 | 39 |
3
|
23 | 11 | 32:22 | 38 |
4
|
22 | 10 | 47:33 | 37 |
5
|
22 | 10 | 37:31 | 37 |
6
|
23 | 10 | 42:37 | 37 |
7
|
23 | 10 | 38:30 | 35 |
8
|
23 | 10 | 39:39 | 35 |
9
|
23 | 10 | 35:36 | 35 |
10
|
23 | 9 | 35:33 | 34 |
11
|
23 | 9 | 34:35 | 33 |
12
|
23 | 6 | 29:30 | 28 |
13
|
23 | 6 | 25:25 | 27 |
14
|
23 | 6 | 21:29 | 26 |
15
|
23 | 5 | 24:45 | 20 |
16
|
23 | 4 | 27:48 | 17 |
17
|
23 | 2 | 26:42 | 16 |
18
|
23 | 3 | 28:50 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ekstraklasa
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.