Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 16 | 61:27 | 53 |
2
|
24 | 15 | 45:22 | 51 |
3
|
24 | 15 | 50:21 | 51 |
4
|
24 | 12 | 37:26 | 43 |
5
|
24 | 13 | 45:36 | 43 |
6
|
24 | 11 | 47:34 | 38 |
7
|
23 | 10 | 43:29 | 37 |
8
|
24 | 10 | 39:37 | 36 |
9
|
24 | 11 | 40:37 | 36 |
10
|
24 | 9 | 27:22 | 36 |
11
|
24 | 11 | 45:41 | 36 |
12
|
24 | 9 | 48:43 | 31 |
13
|
23 | 7 | 29:40 | 25 |
14
|
24 | 7 | 27:49 | 25 |
15
|
24 | 5 | 28:43 | 19 |
16
|
24 | 5 | 23:45 | 18 |
17
|
24 | 4 | 27:57 | 15 |
18
|
24 | 3 | 22:74 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.