Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 22 | 75:31 | 68 |
2
|
26 | 15 | 58:38 | 49 |
3
|
26 | 13 | 64:43 | 46 |
4
|
26 | 11 | 45:27 | 44 |
5
|
26 | 11 | 48:34 | 44 |
6
|
26 | 11 | 43:42 | 39 |
7
|
26 | 11 | 33:43 | 38 |
8
|
26 | 10 | 44:44 | 37 |
9
|
26 | 9 | 38:31 | 35 |
10
|
26 | 10 | 36:36 | 34 |
11
|
26 | 9 | 40:49 | 32 |
12
|
26 | 6 | 39:43 | 29 |
13
|
26 | 7 | 35:51 | 29 |
14
|
26 | 7 | 29:44 | 27 |
15
|
26 | 7 | 27:44 | 26 |
16
|
26 | 5 | 35:42 | 24 |
17
|
26 | 5 | 28:42 | 23 |
18
|
26 | 5 | 32:65 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
- Eredivisie (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Eerste Divisie
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.