Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 20 | 70:29 | 62 |
2
|
24 | 15 | 55:33 | 48 |
3
|
24 | 12 | 59:40 | 43 |
4
|
24 | 11 | 47:31 | 43 |
5
|
24 | 11 | 42:38 | 39 |
6
|
24 | 9 | 39:26 | 38 |
7
|
24 | 11 | 31:40 | 37 |
8
|
24 | 8 | 36:31 | 31 |
9
|
24 | 9 | 31:32 | 31 |
10
|
24 | 8 | 40:42 | 31 |
11
|
24 | 8 | 36:43 | 29 |
12
|
24 | 7 | 34:50 | 27 |
13
|
24 | 5 | 37:39 | 26 |
14
|
24 | 7 | 26:41 | 26 |
15
|
24 | 6 | 26:39 | 24 |
16
|
24 | 5 | 25:36 | 22 |
17
|
24 | 3 | 28:41 | 18 |
18
|
24 | 5 | 31:62 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
- Eredivisie (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Eerste Divisie
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.