Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 63:20 | 56 |
2
|
21 | 15 | 39:18 | 48 |
3
|
22 | 14 | 52:22 | 46 |
4
|
22 | 12 | 41:31 | 39 |
5
|
22 | 12 | 58:36 | 38 |
6
|
21 | 11 | 36:30 | 37 |
7
|
22 | 9 | 53:35 | 32 |
8
|
22 | 9 | 33:39 | 30 |
9
|
22 | 8 | 45:36 | 29 |
10
|
22 | 8 | 26:30 | 29 |
11
|
21 | 7 | 26:34 | 28 |
12
|
21 | 7 | 33:38 | 27 |
13
|
20 | 7 | 37:48 | 24 |
14
|
22 | 6 | 36:50 | 23 |
15
|
20 | 5 | 19:30 | 20 |
16
|
22 | 4 | 33:46 | 18 |
17
|
21 | 4 | 21:49 | 14 |
18
|
21 | 1 | 13:72 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.