Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 11 | 40:29 | 33 |
2
|
16 | 8 | 23:17 | 28 |
3
|
17 | 8 | 28:27 | 26 |
4
|
16 | 8 | 23:17 | 25 |
5
|
17 | 6 | 24:23 | 25 |
6
|
17 | 7 | 24:22 | 24 |
7
|
17 | 5 | 19:21 | 22 |
8
|
18 | 6 | 18:23 | 22 |
9
|
17 | 6 | 21:25 | 20 |
10
|
17 | 5 | 28:33 | 20 |
11
|
16 | 5 | 21:24 | 19 |
12
|
17 | 4 | 15:23 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.