Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 11 | 34:19 | 37 |
2
|
19 | 9 | 36:17 | 31 |
3
|
19 | 9 | 29:22 | 31 |
4
|
19 | 9 | 24:24 | 30 |
5
|
19 | 8 | 35:38 | 28 |
6
|
19 | 7 | 27:26 | 27 |
7
|
19 | 7 | 26:24 | 25 |
8
|
19 | 7 | 20:29 | 24 |
9
|
19 | 7 | 29:34 | 23 |
10
|
20 | 5 | 18:34 | 19 |
11
|
19 | 4 | 18:29 | 18 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.