Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 19 | 68:36 | 65 |
2
|
34 | 18 | 51:34 | 63 |
3
|
32 | 16 | 56:34 | 57 |
4
|
33 | 17 | 55:48 | 57 |
5
|
33 | 16 | 42:40 | 56 |
6
|
34 | 14 | 53:45 | 54 |
7
|
34 | 14 | 47:42 | 50 |
8
|
33 | 13 | 45:40 | 49 |
9
|
34 | 12 | 41:38 | 49 |
10
|
34 | 13 | 49:45 | 48 |
11
|
34 | 12 | 43:40 | 48 |
12
|
33 | 12 | 49:45 | 47 |
13
|
33 | 13 | 46:47 | 47 |
14
|
34 | 13 | 40:40 | 46 |
15
|
33 | 14 | 47:46 | 45 |
16
|
33 | 12 | 36:31 | 44 |
17
|
34 | 10 | 33:43 | 41 |
18
|
33 | 11 | 43:44 | 39 |
19
|
33 | 10 | 34:43 | 39 |
20
|
34 | 10 | 32:43 | 38 |
21
|
34 | 9 | 33:50 | 35 |
22
|
34 | 10 | 47:54 | 34 |
23
|
33 | 6 | 28:44 | 29 |
24
|
33 | 1 | 20:66 | -7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ngoại hạng Anh
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Leicester: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Sheffield Wed: -18 điểm (Quyết định của liên đoàn)