Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 13 | 33:19 | 42 |
2
|
20 | 12 | 35:19 | 42 |
3
|
21 | 12 | 39:17 | 42 |
4
|
20 | 13 | 29:15 | 41 |
5
|
19 | 11 | 37:14 | 38 |
6
|
20 | 7 | 23:31 | 25 |
7
|
21 | 4 | 15:28 | 18 |
8
|
22 | 3 | 23:33 | 18 |
9
|
21 | 2 | 15:39 | 12 |
10
|
22 | 2 | 15:49 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - First League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.