Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 20 | 81:6 | 61 |
2
|
20 | 15 | 58:27 | 47 |
3
|
22 | 13 | 54:37 | 42 |
4
|
21 | 11 | 37:26 | 35 |
5
|
21 | 11 | 31:30 | 34 |
6
|
19 | 9 | 29:28 | 32 |
7
|
21 | 9 | 34:34 | 30 |
8
|
22 | 8 | 26:30 | 28 |
9
|
21 | 7 | 34:39 | 26 |
10
|
22 | 7 | 35:41 | 26 |
11
|
22 | 5 | 28:53 | 19 |
12
|
21 | 3 | 23:50 | 15 |
13
|
21 | 2 | 16:50 | 12 |
14
|
22 | 2 | 18:53 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.