Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 10:2 | 17 |
2
|
7 | 4 | 12:5 | 14 |
3
|
7 | 3 | 10:6 | 12 |
4
|
7 | 2 | 12:10 | 10 |
5
|
7 | 2 | 10:9 | 10 |
6
|
7 | 2 | 9:9 | 8 |
7
|
7 | 2 | 7:9 | 8 |
8
|
6 | 1 | 4:6 | 5 |
9
|
7 | 1 | 3:11 | 4 |
10
|
6 | 0 | 3:13 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.