Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 19 | 65:21 | 60 |
2
|
25 | 17 | 48:23 | 55 |
3
|
24 | 15 | 55:24 | 49 |
4
|
25 | 14 | 47:35 | 46 |
5
|
25 | 12 | 62:37 | 41 |
6
|
24 | 12 | 40:37 | 41 |
7
|
24 | 12 | 59:44 | 38 |
8
|
25 | 10 | 51:40 | 35 |
9
|
25 | 9 | 36:45 | 33 |
10
|
24 | 9 | 30:31 | 32 |
11
|
25 | 8 | 31:45 | 31 |
12
|
25 | 9 | 35:44 | 31 |
13
|
24 | 9 | 47:54 | 30 |
14
|
25 | 8 | 41:52 | 29 |
15
|
24 | 7 | 26:37 | 26 |
16
|
25 | 6 | 39:49 | 25 |
17
|
25 | 4 | 26:59 | 14 |
18
|
24 | 2 | 18:79 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.