Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 13 | 54:13 | 46 |
2
|
23 | 12 | 38:23 | 43 |
3
|
22 | 13 | 37:26 | 43 |
4
|
22 | 12 | 55:34 | 41 |
5
|
22 | 11 | 37:23 | 40 |
6
|
23 | 10 | 41:36 | 35 |
7
|
22 | 9 | 44:41 | 35 |
8
|
23 | 10 | 34:39 | 34 |
9
|
23 | 9 | 48:32 | 31 |
10
|
23 | 8 | 34:39 | 29 |
11
|
22 | 7 | 32:39 | 29 |
12
|
21 | 8 | 36:29 | 29 |
13
|
21 | 7 | 33:35 | 26 |
14
|
22 | 6 | 34:39 | 26 |
15
|
22 | 6 | 38:44 | 23 |
16
|
23 | 5 | 22:51 | 20 |
17
|
23 | 5 | 23:46 | 18 |
18
|
23 | 2 | 21:72 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.