Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 12 | 64:30 | 42 |
2
|
19 | 13 | 42:17 | 41 |
3
|
20 | 11 | 52:27 | 37 |
4
|
19 | 11 | 44:18 | 36 |
5
|
19 | 8 | 30:17 | 31 |
6
|
20 | 9 | 31:28 | 31 |
7
|
19 | 7 | 30:31 | 26 |
8
|
19 | 8 | 31:35 | 26 |
9
|
20 | 6 | 26:29 | 23 |
10
|
19 | 7 | 34:45 | 23 |
11
|
19 | 6 | 26:37 | 21 |
12
|
19 | 6 | 25:39 | 21 |
13
|
19 | 5 | 32:57 | 16 |
14
|
19 | 1 | 18:75 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.