Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 9 | 36:8 | 30 |
2
|
13 | 9 | 40:13 | 29 |
3
|
13 | 9 | 32:9 | 29 |
4
|
13 | 9 | 28:11 | 29 |
5
|
13 | 9 | 25:14 | 27 |
6
|
12 | 5 | 20:26 | 18 |
7
|
13 | 5 | 21:32 | 16 |
8
|
12 | 3 | 20:23 | 12 |
9
|
13 | 2 | 11:24 | 11 |
10
|
13 | 2 | 9:41 | 7 |
11
|
13 | 1 | 12:28 | 5 |
12
|
12 | 0 | 5:30 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.