Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Dob 20 13 42:20 42
2 Vrhnika 20 12 39:15 41
3 Sencur 20 12 38:20 41
4 Rudar T. 20 11 50:27 39
5 Tolmin 20 9 29:30 29
6 Izola 20 8 34:31 29
7 Sobec Lesce 19 8 21:19 28
8 IB 1975 Ljubljana 20 8 25:32 27
9 Ziri 20 7 28:32 26
10 Skofja Loka 20 5 25:30 24
11 Ljubljana Svoboda 20 4 23:38 16
12 Fama Vipava 19 4 20:35 16
13 Bistrc 20 4 27:51 15
14 Zidgrad Idrija 20 4 29:50 14
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. SNL
  • Rớt hạng