Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 14 | 51:19 | 43 |
2
|
19 | 10 | 38:20 | 35 |
3
|
19 | 11 | 35:24 | 35 |
4
|
19 | 11 | 43:25 | 34 |
5
|
19 | 10 | 49:32 | 34 |
6
|
19 | 10 | 40:35 | 31 |
7
|
19 | 8 | 34:31 | 30 |
8
|
19 | 8 | 31:36 | 27 |
9
|
19 | 8 | 25:39 | 26 |
10
|
19 | 7 | 38:42 | 24 |
11
|
19 | 7 | 30:35 | 24 |
12
|
19 | 7 | 32:39 | 24 |
13
|
19 | 7 | 26:40 | 22 |
14
|
19 | 4 | 25:44 | 18 |
15
|
19 | 3 | 24:33 | 14 |
16
|
19 | 3 | 29:56 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.