Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 19 | 48:23 | 60 |
2
|
25 | 17 | 43:16 | 57 |
3
|
25 | 15 | 43:21 | 52 |
4
|
25 | 8 | 23:24 | 34 |
5
|
25 | 9 | 32:38 | 33 |
6
|
25 | 8 | 19:27 | 32 |
7
|
25 | 8 | 29:28 | 31 |
8
|
25 | 7 | 26:33 | 28 |
9
|
25 | 6 | 23:31 | 24 |
10
|
25 | 3 | 24:35 | 20 |
11
|
25 | 4 | 21:35 | 20 |
12
|
25 | 4 | 19:39 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Kategoria e Parë (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.