Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Mandel United 18 12 38:14 41
2 Diksmuide Oostende 18 12 32:14 38
3 FC Lebbeke 18 11 32:14 38
4 Oostkamp 18 9 33:27 30
5 Kalken 18 8 28:26 29
6 KRC Harelbeke 18 6 36:29 26
7 Westhoek 18 7 33:27 24
8 Waregem 2 18 6 36:32 23
9 Petegem 18 6 23:28 22
10 Torhout 18 6 21:38 20
11 Wetteren 18 5 24:27 20
12 Oudenaarde 18 5 24:35 20
13 Gullegem 18 4 26:30 18
14 KRC Gent 18 4 26:41 18
15 Hamme 18 3 24:38 14
16 KV Mechelen 2 18 3 27:43 14
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Belgium Third Division Play Offs
  • Second Amateur Division Group VFV A (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng