Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Mandel United 26 17 50:19 58
2 Diksmuide Oostende 26 17 47:22 54
3 Oostkamp 26 13 48:38 43
4 FC Lebbeke 26 12 34:32 42
5 Wetteren 26 11 43:38 39
6 Torhout 26 11 45:50 35
7 Petegem 26 10 36:38 35
8 Kalken 26 10 39:50 35
9 Hamme 25 9 38:43 32
10 KRC Gent 26 8 41:56 31
11 KRC Harelbeke 25 7 48:42 31
12 KV Mechelen 2 26 8 42:54 29
13 Westhoek 25 8 37:38 28
14 Oudenaarde 26 7 32:48 28
15 Waregem 2 25 6 46:46 28
16 Gullegem 26 5 37:49 23
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Belgium Third Division Play Offs
  • Second Amateur Division Group VFV A (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng