Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Bukovyna 23 20 53:17 63
2 Ch. Odesa 23 15 34:13 51
3 Livyi Bereg 22 13 35:19 43
4 Ahrobiznes Volochysk 23 12 26:21 40
5 Inhulets 23 10 32:23 37
6 UCSA 23 8 23:26 29
7 Prykarpattya 23 7 27:26 29
8 Viktoria 23 8 27:31 28
9 Nyva Ternopil 23 6 19:25 26
10 Metalist Kharkiv 21 7 21:24 26
11 Probiy Horodenka 23 7 23:29 26
12 FC Chernihiv 22 7 23:27 25
13 Vorskla Poltava 23 6 18:24 24
14 Fenix Mariupol 23 6 20:30 23
15 Podillya Khmelnytskyi 23 4 18:36 18
16 SK Metalurh 23 3 13:41 15
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
  • Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Druha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.