Main Trận Thắng H.Số Điểm
5 Levadiakos 26 12 51:37 21
6 Volos 26 9 26:38 16
7 OFI Crete 26 10 34:45 16
8 Aris 26 6 20:27 15
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Levadiakos: -21 điểm (Theo quy định của giải đấu) Levadiakos: -21 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Volos: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu) Volos: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • OFI Crete: -16 điểm (Theo quy định của giải đấu) OFI Crete: -16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Aris: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu) Aris: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 AEK Athens 26 18 49:17 60
2 Olympiacos Piraeus 26 17 45:11 58
3 PAOK 26 17 52:17 57
4 Panathinaikos 26 14 44:26 49
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
9 Atromitos 26 7 26:30 29
10 Kifisia 26 6 32:42 27
11 Panetolikos 26 7 24:38 26
12 AEL Larissa 26 4 22:39 23
13 Panserraikos 26 4 16:55 17
14 Asteras Tripolis 26 3 22:41 17
  • Rớt hạng - Super League 2